柏林愛樂樂團
bách lâm ái nhạc nhạc đoàn
Hán Việt: bách lâm ái nhạc nhạc đoàn · Pinyin: bó lín ài lè lè tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 愛 (ái) + 樂 (nhạc) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)
Hán Việt: bách lâm ái nhạc nhạc đoàn · Pinyin: bó lín ài lè lè tuán
Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 愛 (ái) + 樂 (nhạc) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)