柏林時間 bó lín shí jiān · bách lâm thì gian Hán Việt: bách lâm thì gian · Pinyin: bó lín shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinbó lín shí jiānHán Việtbách lâm thì gianCấu tạo柏 + 林 + 時 + 間 · bách + lâm + thì + gian nghĩa thành phần: bách + lâm + thì + gian