柏林條約 bó lín tiáo yuē · bách lâm điều ước Hán Việt: bách lâm điều ước · Pinyin: bó lín tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinbó lín tiáo yuēHán Việtbách lâm điều ướcCấu tạo柏 + 林 + 條 + 約 · bách + lâm + điều + ước nghĩa thành phần: bách + lâm + điều + ước