柏林肉餅 bó lín ròu bǐng · bách lâm nhục bính Hán Việt: bách lâm nhục bính · Pinyin: bó lín ròu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Pinyinbó lín ròu bǐngHán Việtbách lâm nhục bínhCấu tạo柏 + 林 + 肉 + 餅 · bách + lâm + nhục + bính nghĩa thành phần: bách + lâm + nhục + bính