柏林赫塔 bó lín hè tǎ · bách lâm hách tháp Hán Việt: bách lâm hách tháp · Pinyin: bó lín hè tǎ Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 林 (lâm) + 赫 (hách) + 塔 (tháp)Pinyinbó lín hè tǎHán Việtbách lâm hách thápCấu tạo柏 + 林 + 赫 + 塔 · bách + lâm + hách + tháp nghĩa thành phần: bách + lâm + hách + tháp