柏濟力阿斯

bó jì lì ā sī bách tể lực a tư

Hán Việt: bách tể lực a tư · Pinyin: bó jì lì ā sī

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (tể) + (lực) + (a) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1779~1848)瑞典化學家。成就廣泛,測定分子量與原子量,提出定比定律,發明化學符號,並發現硒、鈰、釷、矽等元素。