柏節松操

bǎi jié sōng cāo bách tiết tùng thao

Hán Việt: bách tiết tùng thao · Pinyin: bǎi jié sōng cāo

Tổng quan

tiết hạnh cây bách, phẩm cách cây tùng

Cấu tạo: (bách) + (tiết) + (tùng) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết hạnh cây bách, phẩm cách cây tùng

Eng

  • CC-CEDICT chaste widowhood
  • Cihui chaste widowhood