柏舟之誓

bǎi zhōu zhī shì bách chu chi thệ

Hán Việt: bách chu chi thệ · Pinyin: bǎi zhōu zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (chu) + (chi) + (thệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指夫死守節的誓約。參見「柏舟之節」條。唐.陳子昂〈唐故袁州參軍李府君妻張氏墓誌銘〉:「青松摧折,哀斷女蘿之心,丹節孤高,終守柏舟之誓。」唐.王仲周〈奏姚季立妻充女道士狀〉:「以草野之人,能修柏舟之誓,義足以勸,志不可移。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女丧夫后守节不嫁。亦作“柏舟之节”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女丧夫后守节不嫁。亦作柏舟之节”。