柏鄉縣

bǎi xiāng xiànbách hương huyền

Hán Việt: bách hương huyền · Pinyin: bǎi xiāng xiàn

Tổng quan

huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[xíng tái], Hà Bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

縣名:(1)位於河北省石門市東南,城南北皆臨泜水,縣北鄗城有光武廟,漢光武帝即位於此。(2)位於河南省南部滏陽河流域。農產以棉花、小麥、大豆等為主。

Cấu tạo: 柏 (bách) + 鄉 (hương) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Baixiang ở Xingtai 邢台, Hà Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名:(1)位於河北省石門市東南,城南北皆臨泜水,縣北鄗城有光武廟,漢光武帝即位於此。(2)位於河南省南部滏陽河流域。農產以棉花、小麥、大豆等為主。

Eng

  • Cihui Baixiang, a county in Xingtai City 邢臺市; 邢台市, Hebei

Đức

  • Handedict Kreis Baixiang (Provinz Hebei, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柏鄉 · 乡县 · 鄉縣