柏雷素爾 bó léi sù ěr · bách lôi tố nhĩ Hán Việt: bách lôi tố nhĩ · Pinyin: bó léi sù ěr Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 雷 (lôi) + 素 (tố) + 爾 (nhĩ)Pinyinbó léi sù ěrHán Việtbách lôi tố nhĩCấu tạo柏 + 雷 + 素 + 爾 · bách + lôi + tố + nhĩ nghĩa thành phần: bách + lôi + tố + nhĩ