某些人

mǒu xiē rénmỗ ta nhân

Hán Việt: mỗ ta nhân · Pinyin: mǒu xiē rén

Tổng quan

Cấu tạo: 某 (mỗ) + 些 (ta) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nào đó

Đức

  • Handedict man

Từ liên quan

Gần nghĩa

某些. · 某些