某人自己

mỗ nhân tự kỉ

Hán Việt: mỗ nhân tự kỉ

Tổng quan

bản thân mình, tự mình, chính mình, tỉnh lại, hồi tỉnh, tỉnh trí lại

Cấu tạo: (mỗ) + (nhân) + (tự) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thân mình, tự mình, chính mình, tỉnh lại, hồi tỉnh, tỉnh trí lại