某人自己

mỗ nhân tự kỉ

Hán Việt: mỗ nhân tự kỉ

Tổng quan

bản thân mình, tự mình, chính mình, tỉnh lại, hồi tỉnh, tỉnh trí lại

Cấu tạo: 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 自 (tự) + 己 (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ai đó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

自己个儿 · 自己主人 · 自己個兒 · 自己动手 · 自己挑选 · 自己田園 · 自己人 · 自己事