某時代的 mỗ thì đại đích Hán Việt: mỗ thì đại đích Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 時 (thì) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việtmỗ thì đại đíchCấu tạo某 + 時 + 代 + 的 · mỗ + thì + đại + đích nghĩa thành phần: mỗ + thì + đại + đích Nghĩa EngCihui period