某種頭型 mǒu zhǒng tóu xíng · mỗ chủng đầu hình Hán Việt: mỗ chủng đầu hình · Pinyin: mǒu zhǒng tóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 種 (chủng) + 頭 (đầu) + 型 (hình)Pinyinmǒu zhǒng tóu xíngHán Việtmỗ chủng đầu hìnhCấu tạo某 + 種 + 頭 + 型 · mỗ + chủng + đầu + hình nghĩa thành phần: mỗ + chủng + đầu + hình