某雖不才

mỗ tuy bất tài

Hán Việt: mỗ tuy bất tài

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗ) + (tuy) + (bất) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 某雖不才 ǒusuībùcái f.e. I, although without talent, (am willing to...)