柑桔類水果 gān jú lèi shuǐ guǒ · cam kết loại thủy quả Hán Việt: cam kết loại thủy quả · Pinyin: gān jú lèi shuǐ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 柑 (cam) + 桔 (kết) + 類 (loại) + 水 (thủy) + 果 (quả)Pinyingān jú lèi shuǐ guǒHán Việtcam kết loại thủy quảCấu tạo柑 + 桔 + 類 + 水 + 果 · cam + kết + loại + thủy + quả nghĩa thành phần: cam + kết + loại + thủy + quả