柑橘业

cam quất nghiệp

Hán Việt: cam quất nghiệp

Tổng quan

nghề trồng chanh, cam quýt

Cấu tạo: 柑 (cam) + 橘 (quất) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành trồng cam

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi citriculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

柑橘酱 · 柑橘 · 柑橘属 · 柑橘/桔