柒色質間 thất sắc chất gian Hán Việt: thất sắc chất gian Tổng quan Cấu tạo: 柒 (thất) + 色 (sắc) + 質 (chất) + 間 (gian)Hán Việtthất sắc chất gianCấu tạo柒 + 色 + 質 + 間 · thất + sắc + chất + gian nghĩa thành phần: thất + sắc + chất + gian Nghĩa EngCihui interchromatin