染化而遷

rǎn huà ér qiān nhiễm hóa nhi thiên

Hán Việt: nhiễm hóa nhi thiên · Pinyin: rǎn huà ér qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (hóa) + (nhi) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因为感受到教化而发生变化。