染匠油桐 nhiễm tượng du đồng Hán Việt: nhiễm tượng du đồng Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 匠 (tượng) + 油 (du) + 桐 (đồng)Hán Việtnhiễm tượng du đồngCấu tạo染 + 匠 + 油 + 桐 · nhiễm + tượng + du + đồng nghĩa thành phần: nhiễm + tượng + du + đồng Nghĩa EngCihui 染匠油桐 ǎnjiàng yóutóng n. <bot.> turnsole