染指甲兒

nhiễm chỉ giáp nhi

Hán Việt: nhiễm chỉ giáp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (chỉ) + (giáp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 染指甲兒 ǎn zhǐjiar ►See rǎn zhǐjia