染指甲草

rǎn zhǐ jiǎ cǎo nhiễm chỉ giáp thảo

Hán Việt: nhiễm chỉ giáp thảo · Pinyin: rǎn zhǐ jiǎ cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (chỉ) + (giáp) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤仙花的别名。因其花和叶可染红指甲,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤仙花的别名。因其花和叶可染红指甲,故称。