染料木素 nhiễm liêu mộc tố Hán Việt: nhiễm liêu mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 料 (liêu) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việtnhiễm liêu mộc tốCấu tạo染 + 料 + 木 + 素 · nhiễm + liêu + mộc + tố nghĩa thành phần: nhiễm + liêu + mộc + tố Nghĩa EngCihui genistein