染睫毛油

r‏ǎn jiémáo yóu nhiễm tiệp mao du

Hán Việt: nhiễm tiệp mao du · Pinyin: r‏ǎn jiémáo yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (tiệp) + (mao) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mascara