染神亂志 rǎn shén luàn zhì · nhiễm thần loạn chí Hán Việt: nhiễm thần loạn chí · Pinyin: rǎn shén luàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 神 (thần) + 亂 (loạn) + 志 (chí)Pinyinrǎn shén luàn zhìHán Việtnhiễm thần loạn chíCấu tạo染 + 神 + 亂 + 志 · nhiễm + thần + loạn + chí nghĩa thành phần: nhiễm + thần + loạn + chí