染絲之嘆 rǎn sī zhī tàn · nhiễm ti chi thán Hán Việt: nhiễm ti chi thán · Pinyin: rǎn sī zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 絲 (ti) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinrǎn sī zhī tànHán Việtnhiễm ti chi thánCấu tạo染 + 絲 + 之 + 嘆 · nhiễm + ti + chi + thán nghĩa thành phần: nhiễm + ti + chi + thán