染翰操紙 rǎn hàn cāo zhǐ · nhiễm hàn thao chỉ Hán Việt: nhiễm hàn thao chỉ · Pinyin: rǎn hàn cāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 翰 (hàn) + 操 (thao) + 紙 (chỉ)Pinyinrǎn hàn cāo zhǐHán Việtnhiễm hàn thao chỉCấu tạo染 + 翰 + 操 + 紙 · nhiễm + hàn + thao + chỉ nghĩa thành phần: nhiễm + hàn + thao + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染翰:以笔蘸墨;操纸:拿着纸头。指书写文章。