染翰操觚
nhiễm hàn thao cô
Hán Việt: nhiễm hàn thao cô · Pinyin: rǎn hàn cāo gū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以筆沾墨,並拿著木簡,意指寫文章。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「作文曰染翰操觚。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翰:毛笔;操觚:拿木简写文章。指提笔作文。
Hán Việt: nhiễm hàn thao cô · Pinyin: rǎn hàn cāo gū