染色中心 nhiễm sắc trung tâm Hán Việt: nhiễm sắc trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtnhiễm sắc trung tâmCấu tạo染 + 色 + 中 + 心 · nhiễm + sắc + trung + tâm nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + trung + tâm Nghĩa EngCihui chromocenter