染色体组

nhiễm sắc thể tổ

Hán Việt: nhiễm sắc thể tổ

Tổng quan

cũng genome, hệ gen; bộ gen

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhiễm sắc thể
  • Tần suất từ cũng genome, hệ gen; bộ gen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi genom

Eng

  • Tần suất từ genom

Từ liên quan

Gần nghĩa

染色单体 · 染色工人 · 染色工厂 · 染色性的 · 染色质的 · 染色质纽 · 染色于 · 染色体