染色單體

rǎn sè dān tǐ nhiễm sắc đan thể

Hán Việt: nhiễm sắc đan thể · Pinyin: rǎn sè dān tǐ

Tổng quan

(sinh học) thanh nhiễm sắc

Cấu tạo: (nhiễm) + (sắc) + (đan) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) thanh nhiễm sắc