染色工人

nhiễm sắc công nhân

Hán Việt: nhiễm sắc công nhân

Tổng quan

thuốc in màu, phẩm

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ nhuộm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stainer

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 染色体组 · 染色单体 · 染色工厂