染色工人 nhiễm sắc công nhân Hán Việt: nhiễm sắc công nhân Tổng quan thuốc in màu, phẩm Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtnhiễm sắc công nhânCấu tạo染 + 色 + 工 + 人 · nhiễm + sắc + công + nhân nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + công + nhân Nghĩa ViệtCihui thuốc in màu, phẩm