染色工廠 nhiễm sắc công xưởng Hán Việt: nhiễm sắc công xưởng Tổng quan xưởng nhuộm Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtnhiễm sắc công xưởngCấu tạo染 + 色 + 工 + 廠 · nhiễm + sắc + công + xưởng nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + công + xưởng Nghĩa ViệtCihui xưởng nhuộm