染色微粒 nhiễm sắc vi lạp Hán Việt: nhiễm sắc vi lạp Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 微 (vi) + 粒 (lạp)Hán Việtnhiễm sắc vi lạpCấu tạo染 + 色 + 微 + 粒 · nhiễm + sắc + vi + lạp nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + vi + lạp Nghĩa EngCihui chromiole