染色性的

nhiễm sắc tính đích

Hán Việt: nhiễm sắc tính đích

Tổng quan

(thuộc) màu, (âm nhạc) nửa cung

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc nhiễm sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chromatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 染色体组 · 染色单体 · 染色工人 · 染色工厂 · 染色质的