染色手巾 nhiễm sắc thủ cân Hán Việt: nhiễm sắc thủ cân Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 手 (thủ) + 巾 (cân)Hán Việtnhiễm sắc thủ cânCấu tạo染 + 色 + 手 + 巾 · nhiễm + sắc + thủ + cân nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + thủ + cân Nghĩa EngCihui pullicate