染色檢查 nhiễm sắc kiểm tra Hán Việt: nhiễm sắc kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtnhiễm sắc kiểm traCấu tạo染 + 色 + 檢 + 查 · nhiễm + sắc + kiểm + tra nghĩa thành phần: nhiễm + sắc + kiểm + tra Nghĩa EngCihui chromoscopy