染蘇丹的 nhiễm tô đan đích Hán Việt: nhiễm tô đan đích Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 蘇 (tô) + 丹 (đan) + 的 (đích)Hán Việtnhiễm tô đan đíchCấu tạo染 + 蘇 + 丹 + 的 · nhiễm + tô + đan + đích nghĩa thành phần: nhiễm + tô + đan + đích Nghĩa EngCihui sudanophilic