染須種齒 rǎn xū zhǒng chǐ · nhiễm tu chủng xỉ Hán Việt: nhiễm tu chủng xỉ · Pinyin: rǎn xū zhǒng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 須 (tu) + 種 (chủng) + 齒 (xỉ)Pinyinrǎn xū zhǒng chǐHán Việtnhiễm tu chủng xỉCấu tạo染 + 須 + 種 + 齒 · nhiễm + tu + chủng + xỉ nghĩa thành phần: nhiễm + tu + chủng + xỉ