染須種齒

rǎn xū zhǒng chǐ nhiễm tu chủng xỉ

Hán Việt: nhiễm tu chủng xỉ · Pinyin: rǎn xū zhǒng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (tu) + (chủng) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 染须发,镶假牙。以之掩饰衰老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.染须发,镶假牙。以之掩饰衰老。