柔剛弱強 róu gāng ruò qiáng · nhu cương nhược cường Hán Việt: nhu cương nhược cường · Pinyin: róu gāng ruò qiáng Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 剛 (cương) + 弱 (nhược) + 強 (cường)Pinyinróu gāng ruò qiángHán Việtnhu cương nhược cườngCấu tạo柔 + 剛 + 弱 + 強 · nhu + cương + nhược + cường nghĩa thành phần: nhu + cương + nhược + cường