柔和設備 róu hé shè bèi · nhu hòa thiết bị Hán Việt: nhu hòa thiết bị · Pinyin: róu hé shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 和 (hòa) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinróu hé shè bèiHán Việtnhu hòa thiết bịCấu tạo柔 + 和 + 設 + 備 · nhu + hòa + thiết + bị nghĩa thành phần: nhu + hòa + thiết + bị