柔夷花序

nhu di hoa tự

Hán Việt: nhu di hoa tự

Tổng quan

/ə'mentə/, ament /ə'ment/, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Cấu tạo: (nhu) + (di) + (hoa) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'mentə/, ament /ə'ment/, (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)