柔如羔羊 nhu như cao dương Hán Việt: nhu như cao dương Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 如 (như) + 羔 (cao) + 羊 (dương)Hán Việtnhu như cao dươngCấu tạo柔 + 如 + 羔 + 羊 · nhu + như + cao + dương nghĩa thành phần: nhu + như + cao + dương Nghĩa EngCihui 柔如羔羊 óurúgāoyáng f.e. as meek as a lamb