柔情似水

róu qíng sì shuǐ nhu tình tự thủy

Hán Việt: nhu tình tự thủy · Pinyin: róu qíng sì shuǐ

Tổng quan

dịu dàng và mềm mại như nước | gắn bó sâu sắc với ai đó

Cấu tạo: (nhu) + (tình) + (tự) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịu dàng và mềm mại như nước | gắn bó sâu sắc với ai đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柔:温柔。温柔的情感象水一样。形容男女之间情思缠绵不断。

Eng

  • CC-CEDICT tender and soft as water|deeply attached to sb
  • Cihui tender and soft as water; deeply attached to sb