柔情俠骨

róu qíng xiá gǔ nhu tình hiệp cốt

Hán Việt: nhu tình hiệp cốt · Pinyin: róu qíng xiá gǔ

Tổng quan

tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhu) + (tình) + (hiệp) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温柔的情态,侠义的性格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温柔的情态,侠义的性格。

Eng

  • CC-CEDICT gentle feelings and chivalrous disposition (idiom)
  • Cihui gentle feelings and chivalrous disposition (idiom)