柔情媚態

róu qíng mèi tàinhu tình mị thái

Hán Việt: nhu tình mị thái · Pinyin: róu qíng mèi tài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指柔美的情态。同“柔情绰态”。

Cấu tạo: 柔 (nhu) + 情 (tình) + 媚 (mị) + 態 (thái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柔情侠骨 · 柔情似水 · 柔情密意 · 柔情脈脈 · 柔情绰态 · 柔情蜜意 · 柔情万钟 · 柔情綽態