柔情密意

róu qíng mì yì nhu tình mật ý

Hán Việt: nhu tình mật ý · Pinyin: róu qíng mì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tình) + (mật) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親密、溫柔的情意。《紅樓夢》第一一一回:「雖說寶玉仍是柔情密意,究竟算不得什麼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指温柔亲密的情意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓温柔亲密的情意。

Eng

  • Cihui 柔情密意 óuqíngmìyì f.e. deeply in love