柔情綽態

róu qíng chuō tai nhu tình xước thái

Hán Việt: nhu tình xước thái · Pinyin: róu qíng chuō tai

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (tình) + (xước) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情態溫婉動人。《文選.曹植.洛神賦》:「瑰姿豔逸,儀靜體閑,柔情綽態,媚於語言。奇服曠世,骨像應圖。」也作「柔情媚態」。