柔情萬鍾 nhu tình vạn chung Hán Việt: nhu tình vạn chung Tổng quan Cấu tạo: 柔 (nhu) + 情 (tình) + 萬 (vạn) + 鍾 (chung)Hán Việtnhu tình vạn chungCấu tạo柔 + 情 + 萬 + 鍾 · nhu + tình + vạn + chung nghĩa thành phần: nhu + tình + vạn + chung Nghĩa EngCihui 柔情萬鍾 óuqíngwànzhōng f.e. infinitely affectionate